我喜欢听故事。
Wǒ xǐhuān tīng gùshì.
Tôi thích nghe kể chuyện.
I like to listen to stories.
"故事" (câu chuyện) là danh từ, lượng từ "个". Động từ đi kèm thường gặp là "讲" (kể) và "听" (nghe): "讲故事", "听故事". Đừng lẫn với "故意" (cố ý), cùng chữ đầu "故" nhưng nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.