Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 故事

故事

gù shì
Âm Hán-Việt: cố sự
HSK 3.0 cấp 3
câu chuyện
story

Ví dụ câu

我喜欢听故事。

Wǒ xǐhuān tīng gùshì.

Tôi thích nghe kể chuyện.

I like to listen to stories.

Cách dùng từ này

"故事" (câu chuyện) là danh từ, lượng từ "个". Động từ đi kèm thường gặp là "讲" (kể) và "听" (nghe): "讲故事", "听故事". Đừng lẫn với "故意" (cố ý), cùng chữ đầu "故" nhưng nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →