Hanzi GenzTừ ghép HSK › 好事
好事
hǎo shì
Âm Hán-Việt: hảo sự
HSK 3.0 cấp 2
việc tốt
good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed")

Ví dụ câu

他做了一件好事。

Tā zuò le yī jiàn hǎo shì.

Anh ấy đã làm một việc tốt.

He did a good deed.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)