Hanzi GenzTừ ghép HSK › 爱好
爱好
ài hào
Âm Hán-Việt: ái hảo
HSK 3.0 cấp 1
sở thích
to like

Ví dụ câu

我的爱好是读书和游泳。

Wǒ de àihào shì dúshū hé yóuyǒng.

Sở thích của tôi là đọc sách và bơi lội.

My hobbies are reading and swimming.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)