Hanzi GenzTừ ghép HSK › 好吃
好吃
hǎo chī
Âm Hán-Việt: hảo cật
HSK 3.0 cấp 1
ngon, thơm ngon
tasty

Ví dụ câu

这个苹果很好吃。

Zhège píngguǒ hěn hǎochī.

Quả táo này rất ngon.

This apple is delicious.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)