Hanzi GenzTừ ghép HSK › 好玩儿
好玩儿
hǎo wán r
Âm Hán-Việt: hảo ngoạn nhi
HSK 3.0 cấp 1
thú vị/vui
erhua variant of 好玩

Ví dụ câu

这个游戏很好玩儿。

Zhège yóuxì hěn hǎowánr.

Trò chơi này rất thú vị.

This game is fun.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)