Hanzi GenzTừ ghép HSK › 故意
故意
gù yì
Âm Hán-Việt: cố ý
HSK 3.0 cấp 2
cố ý, chủ tâm
deliberately

Ví dụ câu

他不是故意说错的。

Tā bú shì gùyì shuō cuò de.

Anh ấy không cố ý nói sai đâu.

He didn't say it wrong on purpose.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)