Hanzi GenzTừ ghép HSK › 满意
满意
mǎn yì
Âm Hán-Việt: mãn ý
HSK 3.0 cấp 2
hài lòng, thỏa mãn
satisfied

Ví dụ câu

我对这次旅行很满意。

Wǒ duì zhè cì lǚxíng hěn mǎnyì.

Tôi rất hài lòng với chuyến đi này.

I am very satisfied with this trip.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)