Hanzi GenzTừ ghép HSK › 愿意
愿意
yuàn yì
Âm Hán-Việt: nguyện ý
HSK 3.0 cấp 2
sẵn lòng, muốn
to wish

Ví dụ câu

你愿意和我一起去吗?

Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù ma?

Bạn sẵn lòng đi cùng tôi không?

Are you willing to go with me?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)