Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不满
不满
bù mǎn
Âm Hán-Việt: bất mãn
HSK 3.0 cấp 2
không hài lòng
resentful

Ví dụ câu

他对结果不满。

Tā duì jiéguǒ bùmǎn.

Anh ấy không hài lòng với kết quả.

He is dissatisfied with the result.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)