学校公布考试时间。
Xuéxiào gōngbù kǎoshì shíjiān.
Trường học công bố thời gian thi.
The school announces the exam time.
"公布" (công bố, công khai) là động từ, tân ngữ là điều trước đó chưa công khai: "公布 成绩", "公布 结果", "公布 名单". Chủ ngữ thường là cơ quan, trường học, công ty. Gần nghĩa "发布" (phát hành, đăng tải — tin tức, sản phẩm): "发布 新闻"; "公布" nhấn việc đưa ra cho mọi người cùng biết.
公布 viết sang phồn thể là 公佈 gōng bù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.