他保留了一些旧照片。
Tā bǎoliú le yìxiē jiù zhàopiàn.
Anh ấy giữ lại một số ảnh cũ.
He kept some old photos.
"保留" (giữ lại, bảo lưu) là động từ: "保留 旧 照片", "保留 传统", "保留 意见" (giữ ý kiến riêng, không đồng ý hẳn). Khác "保存" (cất giữ cho khỏi hỏng, khỏi mất).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.