Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“留” là động từ “ở lại, giữ lại, để lại”: “留在这里” (ở lại đây). Từ ghép: “留下” (để lại, ở lại), “留言” (để lại tin nhắn), “留学” (du học), “留学生” (du học sinh), “保留” (giữ lại), “停留” (dừng lại, ở lại). Không nhầm với “流” (chảy) cùng đọc liú.
请留在这里。
Qǐng liú zài zhèlǐ.
Xin hãy ở lại đây.
Please stay here.