Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ, nghĩa chính là rơi xuống, rụng xuống, như lá rơi xuống đất, mặt trời lặn. Ghép thường gặp: “降落” (hạ cánh), “落后” (tụt hậu, lạc hậu). Trong khẩu ngữ, 落 còn đọc thành là với nghĩa bỏ quên, để sót đồ.
叶子落在地上。
Yèzi luò zài dìshang.
Lá rơi trên mặt đất.
Leaves fall on the ground.