Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 落
HSK 3.0 cấp 5
rơi xuống, tụt hậu
come down, have, remain where one is, go under, leave behind, lower, decline, stay behind, lag behin

Ví dụ câu

叶子落在地上。

Yèzi luò zài dìshang.

Lá rơi trên mặt đất.

Leaves fall on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)