Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 落

落

luò
Âm Hán-Việt: lạc
HSK 3.0 cấp 4
rơi xuống, tụt hậu
to fall, to drop; to lag behind

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ, nghĩa chính là rơi xuống, rụng xuống, như lá rơi xuống đất, mặt trời lặn. Ghép thường gặp: “降落” (hạ cánh), “落后” (tụt hậu, lạc hậu). Trong khẩu ngữ, 落 còn đọc thành là với nghĩa bỏ quên, để sót đồ.

Ví dụ câu

叶子落在地上。

Yèzi luò zài dìshang.

Lá rơi trên mặt đất.

Leaves fall on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「落」