Danh từ "than đá", nhiên liệu đào từ mỏ. Từ ghép: "煤炭" (than đá), "煤矿" (mỏ than). "煤气" (khí đốt) là khí đốt dùng để nấu ăn, không phải than. Đừng nhầm với "媒" cùng âm "méi": "煤" có bộ "火" (lửa), còn "媒" có bộ "女", nghĩa là môi giới.
冬天用煤取暖。
Dōngtiān yòng méi qǔnuǎn.
Mùa đông dùng than để sưởi ấm.
In winter, coal is used for heating.