Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 灭
miè
HSK 3.0 cấp 6
tắt, tiêu diệt
destruction, go out, put out, wipe out, extermination, put/go out, put, exterminate, turn off, destr

Ví dụ câu

他灭了灯。

Tā mièle dēng.

Anh ấy tắt đèn.

He turned off the light.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)