Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 母

母

mǔ
Âm Hán-Việt: mẫu
HSK 3.0 cấp 6
mẹ, cái (con cái)
mother, elderly female relative, origin, source, (of animals) female

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa là mẹ, và chỉ con cái (giống cái) của động vật. Xưng hô trang trọng: "母亲" (mẹ, mẫu thân), "父母" (cha mẹ). Đứng trước tên con vật để chỉ con cái: "母鸡" (gà mái). Nghĩa mở rộng là cái gốc sinh ra cái khác: "母语" (tiếng mẹ đẻ), "字母" (chữ cái). Khẩu ngữ gọi mẹ là "妈妈" (mẹ).

Ví dụ câu

我的母亲很爱我。

Wǒ de mǔqīn hěn ài wǒ.

Mẹ tôi rất yêu tôi.

My mother loves me very much.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「母」