Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 母
HSK 3.0 cấp 6
mẹ, cái (con cái)
mother, elderly female relative, origin, source, (of animals) female

Ví dụ câu

我的母亲很爱我。

Wǒ de mǔqīn hěn ài wǒ.

Mẹ tôi rất yêu tôi.

My mother loves me very much.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)