“嗯” là thán từ khẩu ngữ. Đọc giọng xuống (ǹg) khi đáp lời đồng ý, giống “ừ”: “嗯, 我知道了” (ừ, tôi biết rồi). Đọc giọng lên (ńg) khi hỏi lại vì nghe chưa rõ hoặc thấy lạ, giống “hả?”. Chỉ dùng trong lời nói và tin nhắn thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
嗯,我知道了。
Ēn, wǒ zhīdào le.
Ừ, tôi biết rồi.
Um, I see.