Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là chữ phiến (片, tấm mỏng), bên phải là chữ ty (卑): một tấm mỏng dùng làm biển, làm thẻ → bảng, thẻ, bài.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“牌” là danh từ “tấm biển, thẻ, quân bài”: “牌子” (biển hiệu, nhãn hiệu), “登机牌” (thẻ lên máy bay), “车牌” (biển số xe), “打牌” (chơi bài). Còn chỉ thương hiệu: “名牌” (thương hiệu nổi tiếng), “品牌” (thương hiệu). Huy chương: “金牌” (huy chương vàng), “奖牌” (huy chương).
他手里拿着一张牌。
Tā shǒu lǐ ná zhe yì zhāng pái.
Anh ấy cầm một cái thẻ trong tay.
He is holding a card in his hand.