Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打牌

打牌

dǎ pái
Âm Hán-Việt: đả bài
HSK 3.0 cấp 6
chơi bài, đánh mạt chược
to play mahjong or cards

Ví dụ câu

我们周末喜欢一起打牌。

Wǒmen zhōumò xǐhuan yìqǐ dǎpái.

Chúng tôi thích cùng nhau chơi bài vào cuối tuần.

We like to play cards together on weekends.

Cách dùng từ này

“打牌” (chơi bài) là động từ ly hợp, chỉ chung các trò chơi bài, kể cả đánh mạt chược trong khẩu ngữ. Không mang tân ngữ, thời lượng chen vào giữa: “打 了 一 晚上 的 牌”. Hay đi với “一起” hoặc chỉ thời gian rảnh: “周末 一起 打牌”. Muốn nói rõ mạt chược thì dùng “dǎ májiàng”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →