Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打架

打架

dǎ jià
Âm Hán-Việt: đả giá
HSK 3.0 cấp 6
đánh nhau
to fight

Ví dụ câu

他们因为小事打架了。

Tāmen yīnwèi xiǎoshì dǎjià le.

Họ đánh nhau vì chuyện nhỏ.

They fought over a small matter.

Cách dùng từ này

“打架” (đánh nhau) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: không nói “打架 他”. Đối phương đưa lên trước bằng “跟” hoặc “和”: “他 跟 同学 打架 了”. Lượt đánh chen vào giữa: “打 了 一 架”. Cãi nhau bằng lời thì dùng “吵架”, đánh nhau là đã động tay chân.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →