Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 架
jià
HSK 3.0 cấp 3
khung, giá đỡ
to support

Ví dụ câu

这个书架很结实。

Zhège shūjià hěn jiēshi.

Cái giá sách này rất chắc chắn.

This bookshelf is very sturdy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)