Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 架

架

jià
Âm Hán-Việt: giá
HSK 3.0 cấp 5
khung, giá đỡ
to support

Cách dùng chữ này

Danh từ: khung, giá đỡ — 书架 (kệ sách), 衣架 (móc áo), 框架 (khung). Lượng từ cho máy bay, đàn piano, máy có khung: số + 架 + 飞机. Động từ: dựng, gác lên. Trong 吵架 (cãi nhau) và 打架 (đánh nhau), 架 là một trận cãi, trận đánh.

Ví dụ câu

这个书架很结实。

Zhège shūjià hěn jiēshi.

Cái giá sách này rất chắc chắn.

This bookshelf is very sturdy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「架」