Danh từ: khung, giá đỡ — 书架 (kệ sách), 衣架 (móc áo), 框架 (khung). Lượng từ cho máy bay, đàn piano, máy có khung: số + 架 + 飞机. Động từ: dựng, gác lên. Trong 吵架 (cãi nhau) và 打架 (đánh nhau), 架 là một trận cãi, trận đánh.
这个书架很结实。
Zhège shūjià hěn jiēshi.
Cái giá sách này rất chắc chắn.
This bookshelf is very sturdy.