Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 吵
chǎo
HSK 3.0 cấp 3
ồn ào, cãi nhau
to quarrel

Ví dụ câu

外面太吵了。

Wàimiàn tài chǎo le.

Bên ngoài ồn ào quá.

It's too noisy outside.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)