Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 城

城

chéng
Âm Hán-Việt: thành
HSK 3.0 cấp 4
thành phố, tường thành
city walls

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

土 (đất) xây tường, kết hợp “成” (hoàn thành), tạo thành thành phố, nhớ nghĩa “thành, tường thành”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“城” là “thành, thành phố”. Từ thông dụng nhất là “城市” (thành phố). Từ ghép khác: “城里” (trong thành phố, đối lập với nông thôn), “长城” (Vạn Lý Trường Thành), “城区” (khu vực thành phố), “城堡” (lâu đài, tòa thành), “城镇” (thành thị, đô thị nhỏ). Đứng một mình, “城” hay dùng trong khẩu ngữ khi nói về một thành phố cụ thể.

Ví dụ câu

这个城很大。

Zhège chéng hěn dà.

Thành phố này rất lớn.

This city is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「城」