Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 土
HSK 3.0 cấp 3
đất
Tu (ethnic group)

Ví dụ câu

地上有很多土。

Dì shang yǒu hěn duō tǔ.

Trên mặt đất có nhiều đất.

There is a lot of soil on the ground.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)