Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 退
退
tuì
HSK 3.0 cấp 3
rút lui, trả lại
to retreat

Ví dụ câu

他退后了一步。

Tā tuìhòu le yī bù.

Anh ấy lùi lại một bước.

He stepped back one step.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)