Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 线
线
xiàn
HSK 3.0 cấp 3
đường, sợi, dây
line, thread, wire

Ví dụ câu

我用线把衣服缝好。

Wǒ yòng xiàn bǎ yīfu fénghǎo.

Tôi dùng chỉ may quần áo.

I use thread to sew the clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)