Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 修

修

xiū
Âm Hán-Việt: tu
HSK 3.0 cấp 4
sửa, tu bổ
to repair, to fix, to cultivate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là người (亻), góc dưới có ba nét chải (彡): hình dung một người đang chải chuốt, sửa sang cho gọn gàng → sửa, tu bổ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“修” là động từ “sửa”, dùng cho đồ vật bị hỏng: “修自行车” (sửa xe đạp). Từ ghép hay gặp: “修理” (sửa chữa), “维修” (bảo dưỡng, sửa chữa), “装修” (sửa sang nhà cửa), “修改” (sửa đổi bài viết, kế hoạch). “修” còn có nghĩa “xây, làm” đường sá, cầu cống: “修路” (sửa đường, làm đường). Mẹo phân biệt: sửa đồ hỏng dùng “修”, sửa câu chữ thường dùng “改” hoặc “修改”.

Ví dụ câu

爸爸在修自行车。

Bàba zài xiū zìxíngchē.

Bố đang sửa xe đạp.

Dad is fixing the bicycle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「修」