Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là người (亻), góc dưới có ba nét chải (彡): hình dung một người đang chải chuốt, sửa sang cho gọn gàng → sửa, tu bổ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“修” là động từ “sửa”, dùng cho đồ vật bị hỏng: “修自行车” (sửa xe đạp). Từ ghép hay gặp: “修理” (sửa chữa), “维修” (bảo dưỡng, sửa chữa), “装修” (sửa sang nhà cửa), “修改” (sửa đổi bài viết, kế hoạch). “修” còn có nghĩa “xây, làm” đường sá, cầu cống: “修路” (sửa đường, làm đường). Mẹo phân biệt: sửa đồ hỏng dùng “修”, sửa câu chữ thường dùng “改” hoặc “修改”.
爸爸在修自行车。
Bàba zài xiū zìxíngchē.
Bố đang sửa xe đạp.
Dad is fixing the bicycle.