Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 烟
yān
HSK 3.0 cấp 3
thuốc lá, khói
cigarette or pipe tobacco

Ví dụ câu

他抽了一根烟。

Tā chōu le yī gēn yān.

Anh ấy hút một điếu thuốc.

He smoked a cigarette.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)