Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 演
yǎn
HSK 3.0 cấp 3
diễn, biểu diễn
to develop

Ví dụ câu

她演了一个电影。

Tā yǎn le yī gè diànyǐng.

Cô ấy đóng một bộ phim.

She acted in a movie.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)