Hanzi GenzTừ ghép HSK › 演唱
演唱
yǎn chàng
Âm Hán-Việt: diễn xướng
HSK 3.0 cấp 3
ca hát, biểu diễn
sung performance

Ví dụ câu

她演唱了一首新歌。

Tā yǎnchàng le yī shǒu xīn gē.

Cô ấy biểu diễn một bài hát mới.

She performed a new song.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)