她演唱了一首新歌。
Tā yǎnchàng le yì shǒu xīn gē.
Cô ấy biểu diễn một bài hát mới.
She performed a new song.
"演唱" (ca hát, biểu diễn) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ bài hát hoặc trước "会" để tạo thành "演唱会" (buổi hòa nhạc). Thường đi kèm với "演唱会" hoặc "唱歌" (hát). Người Việt có thể nhầm "演唱" với "表演", nhưng "表演" bao hàm cả diễn xuất, không chỉ hát.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.