Hanzi GenzTừ ghép HSK › 演员
演员
yǎn yuán
Âm Hán-Việt: diễn viên
HSK 3.0 cấp 3
diễn viên
actor or actress

Ví dụ câu

好的演员能够深入理解并诠释角色。

Hǎo de yǎnyuán nénggòu shēnrù lǐjiě bìng quánshì juésè.

Diễn viên giỏi có thể hiểu sâu và diễn giải nhân vật.

Good actors can deeply understand and interpret their characters.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)