Hanzi GenzTừ ghép HSK › 会员
会员
huì yuán
Âm Hán-Việt: hội viên
HSK 3.0 cấp 3
hội viên, thành viên
member

Ví dụ câu

我是这家商店的会员。

Wǒ shì zhè jiā shāngdiàn de huìyuán.

Tôi là hội viên của cửa hàng này.

I am a member of this store.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)