Hanzi GenzTừ ghép HSK › 开会
开会
kāi huì
Âm Hán-Việt: khai hội
HSK 3.0 cấp 1
họp
to hold a meeting

Ví dụ câu

他们正在开会。

Tāmen zhèngzài kāihuì.

Họ đang họp.

They are having a meeting.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)