Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开车

开车

kāi chē
Âm Hán-Việt: khai xa
HSK 3.0 cấp 1
lái xe
to drive a car

Ví dụ câu

他会开车,我不会。

Tā huì kāi chē, wǒ bú huì.

Anh ấy biết lái xe, còn tôi thì không.

He can drive, but I can't.

Cách dùng từ này

"开车" (lái xe) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ để chỉ hành động lái xe (ví dụ: "他会开车, 我不会"). Thường đi kèm với "会" để chỉ khả năng. Người học thường nhầm "开车" với "开会"; "开会" là họp, không liên quan đến lái xe.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开车 viết sang phồn thể là 開車 kāi chē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →