他会开车,我不会。
Tā huì kāi chē, wǒ bú huì.
Anh ấy biết lái xe, còn tôi thì không.
He can drive, but I can't.
"开车" (lái xe) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ để chỉ hành động lái xe (ví dụ: "他会开车, 我不会"). Thường đi kèm với "会" để chỉ khả năng. Người học thường nhầm "开车" với "开会"; "开会" là họp, không liên quan đến lái xe.
开车 viết sang phồn thể là 開車 kāi chē.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.