Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 车
chē
HSK 3.0 cấp 1
xe cộ, phương tiện
vehicle, car, carriage

Ví dụ câu

他有一辆新车。

Tā yǒu yī liàng xīn chē.

Anh ấy có một chiếc xe mới.

He has a new car.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)