Hanzi GenzTừ ghép HSK › 汽车
汽车
qì chē
Âm Hán-Việt: khí xa
HSK 3.0 cấp 1
ô tô/xe hơi
car

Ví dụ câu

这辆汽车是红色的。

Zhè liàng qìchē shì hóngsè de.

Chiếc ô tô này màu đỏ.

This car is red.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)