Hanzi GenzTừ ghép HSK › 打车
打车
dǎ chē
Âm Hán-Việt: đả xa
HSK 3.0 cấp 1
gọi taxi
to take a taxi (in town)

Ví dụ câu

我们打车去机场。

Wǒmen dǎ chē qù jīchǎng.

Chúng tôi gọi taxi ra sân bay.

We take a taxi to the airport.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)