Hanzi GenzTừ ghép HSK › 车票
车票
chē piào
Âm Hán-Việt: xa phiếu
HSK 3.0 cấp 1
vé xe
ticket (for a bus or train)

Ví dụ câu

我买了一张车票。

Wǒ mǎi le yī zhāng chē piào.

Tôi đã mua một vé xe.

I bought a ticket.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)