Hanzi GenzTừ ghép HSK › 机票
机票
jī piào
Âm Hán-Việt: cơ phiếu
HSK 3.0 cấp 1
vé máy bay
air ticket

Ví dụ câu

我买了一张机票。

Wǒ mǎi le yī zhāng jīpiào.

Tôi đã mua một vé máy bay.

I bought an airplane ticket.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)