Hanzi GenzTừ ghép HSK › 门票
门票
mén piào
Âm Hán-Việt: môn phiếu
HSK 3.0 cấp 1
vé vào cửa
ticket (for theater, cinema etc)

Ví dụ câu

门票多少钱?

Mén piào duō shao qián?

Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

How much is the ticket?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)