Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出门
出门
chū mén
Âm Hán-Việt: xuất môn
HSK 3.0 cấp 2
ra ngoài
to go out

Ví dụ câu

他每天八点出门。

Tā měitiān bā diǎn chūmén.

Anh ấy ra ngoài lúc tám giờ mỗi ngày.

He goes out at eight o'clock every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)