他每天八点出门。
Tā měitiān bā diǎn chūmén.
Anh ấy ra ngoài lúc tám giờ mỗi ngày.
He goes out at eight o'clock every day.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)