Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出去
出去
chū qù
Âm Hán-Việt: xuất khứ
HSK 3.0 cấp 1
đi ra ngoài
to go out

Ví dụ câu

我想出去走走。

Wǒ xiǎng chū qù zǒu zǒu.

Tôi muốn ra ngoài đi dạo.

I want to go out for a walk.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)