Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出去

出去

chū qù
Âm Hán-Việt: xuất khứ
HSK 3.0 cấp 2
đi ra ngoài
to go out

Ví dụ câu

我想出去走走。

Wǒ xiǎng chū qù zǒu zǒu.

Tôi muốn ra ngoài đi dạo.

I want to go out for a walk.

Cách dùng từ này

Động từ “đi ra ngoài”, hướng rời xa người nói (người nói ở bên trong). Đứng một mình: 他 + 出去 + 了; nơi chốn chen vào giữa: 出 + 门 + 去. Làm bổ ngữ xu hướng sau động từ: 走 + 出去, 跑 + 出去. Đối lập với 出来 (ra đây, về phía người nói).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →