去年我很忙。
Qù nián wǒ hěn máng.
Năm ngoái tôi rất bận.
Last year I was very busy.
“去年” nghĩa là năm ngoái. Đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Chữ “去” ở đây mang nghĩa “đã qua”, không phải “đi”. Cùng nhóm: “今年” (năm nay), “明年” (năm sau).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.