Hanzi GenzTừ ghép HSK › 过去
过去
guò qù
Âm Hán-Việt: quá khứ
HSK 3.0 cấp 2
quá khứ
past

Ví dụ câu

过去的事我不记得了。

Guòqù de shì wǒ bù jìde le.

Chuyện quá khứ tôi không nhớ nữa.

I don't remember things from the past.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)