Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 过
guò
HSK 3.0 cấp 1
qua/đã (hư từ)
to pass, (past-action particle)

Ví dụ câu

我吃过中国菜。

Wǒ chī guò Zhōngguó cài.

Tôi đã từng ăn món Trung Quốc.

I have eaten Chinese food.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)