Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 还
hái
HSK 3.0 cấp 1
còn, vẫn; hơn nữa
still, yet; also, in addition

Ví dụ câu

你还在学习吗?

Nǐ hái zài xuéxí ma?

Bạn vẫn còn đang học không?

Are you still studying?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)