Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 喝

喝

hē
Âm Hán-Việt: hát
HSK 3.0 cấp 1
uống
to drink

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

口 (miệng) + 曷 (phần gợi âm hē) → việc của cái miệng, đọc gần âm 曷, nhớ nghĩa “uống”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“喝” là “uống”: “喝水”, “喝茶”, “喝咖啡”, “喝酒” (uống rượu). Canh cũng dùng “喝” (“喝汤”), nhưng uống thuốc lại nói “吃药”.

Ví dụ câu

你想喝茶还是咖啡?

Nǐ xiǎng hē chá háishi kāfēi?

Bạn muốn uống trà hay cà phê?

Do you want to drink tea or coffee?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「喝」