Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哪
HSK 3.0 cấp 1
nào (cái nào)
which, where (question word)

Ví dụ câu

你喜欢哪个颜色?

Nǐ xǐhuan nǎ ge yánsè?

Bạn thích màu nào?

Which color do you like?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)