Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 那

那

nà
Âm Hán-Việt: na
HSK 3.0 cấp 1
đó/kia
that, those

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ "đó/kia", như "那边" (bên đó), "那些" (những cái đó). Khi dùng làm liên từ "那么" (vậy thì), nó đứng ở đầu câu. Người học thường nhầm "那" với "哪"; nhớ "那" chỉ chỉ định, "哪" hỏi.

Ví dụ câu

那个人是谁?

Nà ge rén shì shéi?

Người kia là ai?

Who is that person?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「那」