Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 那
HSK 3.0 cấp 1
đó/kia
that, those

Ví dụ câu

那个人是谁?

Nà ge rén shì shéi?

Người kia là ai?

Who is that person?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)